This is an example of a HTML caption with a link.

Danh mục

ĐĂNG KỸ TRỰC TUYẾN

Liên kết Facebook

Các khóa đào tạo


 

 

 

 

Liên kết website









Video giới thiệu

Trang nhất » Tuyển sinh 2019 » Trình độ cao đẳng chính quy

Thông tin tuyển sinh các lớp ngắn hạn - Khai giảng Tháng 05/2019

vinades

Kết quả tuyển sinh Cao đẳng công bố ngày 03-09-2019

Thứ ba - 03/09/2019 07:15
TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CẦN THƠ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2019 Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
                               
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN CÁC NGHỀ ĐỢT 3 CÔNG BỐ NGÀY 03/09/2019
Trình độ: Cao đẳng - Hình thức đào tạo: Chính quy
                               
TT Mã hồ sơ Họ và Tên Phái Ngày sinh Nơi sinh Nghề trúng tuyển Điểm xét Kết quả Ghi chú
N T N Toán Hóa ĐTB
1 CD2019692 Cao Thiện Tính Nam 22 2 2001 Cần Thơ Cắt gọt kim loại - Mã nghề: 6520121 4,7 6,2 5,3 16,2 Trúng tuyển  
2 CD2019706 Trần Văn Phú Quí Nam 1 6 2000 Vĩnh Long Cắt gọt kim loại - Mã nghề: 6520121 7 5,9 5,4 18,3 Trúng tuyển  
3 CD2019711 Dư Hải Hồ Nam 9 4 2000 Cần Thơ Cắt gọt kim loại - Mã nghề: 6520121 7,2 7,5 7,5 22,2 Trúng tuyển  
4 CD2019712 Trần Đại Đạt Nam 7 1 2001 An Giang Cắt gọt kim loại - Mã nghề: 6520121 6 6,8 6,7 19,5 Trúng tuyển  
5 CD2019733 Lê Dương Thanh Nam 30 10 2001 Sóc Trăng Cắt gọt kim loại - Mã nghề: 6520121 6 6,1 5,9 18 Trúng tuyển  
6 CD2019698 Phan Thanh Hiền Nam 20 1 2001 Đồng Tháp Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) - Mã nghề: 6480202 7,5 7,4 6,9 21,8 Trúng tuyển  
7 CD2019702 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 12 8 2001 An Giang Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) - Mã nghề: 6480202 6,8 6,7 5,4 18,9 Trúng tuyển  
8 CD2019727 Nguyễn Hoàng Nhân Nam 13 9 2001 Cần Thơ Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) - Mã nghề: 6480202 6,7 7,9 7,6 22,2 Trúng tuyển  
9 CD2019695 Cao Thị Thu Hương Nữ 18 8 2001 Thanh Hóa Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm): Mã nghề: 6480202 8,4 8,5 7,9 24,8 Trúng tuyển  
10 CD2019693 Trần Hửu Nhân Nam 23 4 2001 Hậu Giang Cơ điện tử - Mã nghề: 6520253 6,2 4,5 6,1 16,8 Trúng tuyển  
11 CD2019697 Trần Hoàng Huy Nam 8 5 2001 Cần Thơ Cơ điện tử - Mã nghề: 6520253 6,1 5 5 16,1 Trúng tuyển  
12 CD2019704 Phạm Thanh Bào Nam 18 1 2001 Cà Mau Cơ điện tử - Mã nghề: 6520253 8,1 6,7 8,1 22,9 Trúng tuyển  
13 CD2019691 Lê Huy Hoàng Nam 16 12 1999 Cần Thơ Điện công nghiệp - Mã nghề: 65200227 4,1 4,4 4,1 12,6 Trúng tuyển  
14 CD2019694 Nguyễn Quốc Nam Nam 4 9 1997 Cần Thơ Điện công nghiệp - Mã nghề: 65200227 6,1 5,3 5,9 17,3 Trúng tuyển  
15 CD2019696 Lâm Vĩnh Thái Nam 25 6 2001 Cần Thơ Điện công nghiệp - Mã nghề: 65200227 5 6,5 5,7 17,2 Trúng tuyển  
16 CD2019705 Trần Diệu Vinh Nam 2 1 2000 Cần Thơ Điện công nghiệp - Mã nghề: 65200227 4,3 4,3 6,6 15,2 Trúng tuyển  
17 CD2019714 Lê Long Niên Nam 19 11 2000 Cần Thơ Điện công nghiệp - Mã nghề: 65200227 4,4 6,1 6,3 16,8 Trúng tuyển  
18 CD2019720 Phan Thanh Luân Nam 5 12 1996 Cần Thơ Điện công nghiệp - Mã nghề: 65200227 5,3 7,8 5,4 18,5 Trúng tuyển  
19 CD2019721 Nguyễn Trần Thế Tài Nam 23 8 2000 Cần Thơ Điện công nghiệp - Mã nghề: 65200227 7,5 8 7,1 22,6 Trúng tuyển  
20 CD2019724 Nguyễn Hoàng Thông Nam 8 11 2001 Hậu Giang Điện công nghiệp - Mã nghề: 65200227 6,3 4,7 5,8 16,8 Trúng tuyển  
21 CD2019731 Vũ Trọng Quí Nam 17 6 2001 Sóc Trăng Điện công nghiệp - Mã nghề: 65200227 7,1 7,8 5,4 20,3 Trúng tuyển  
22 CD2019701 Nguyễn Nhật Quang Nam 12 7 2000 Cà Mau Điện tử công nghiệp - Mã nghề: 6510126 5,9 6 6,2 18,1 Trúng tuyển  
23 CD2019729 Hồ Quốc Tĩnh Nam 29 5 2001 Phú Yên Điện tử công nghiệp - Mã nghề: 6510126 7,1 6,4 5,8 19,3 Trúng tuyển  
24 CD2019699 Hà Thanh Oai Nam 20 12 2001 Cần Thơ Điện tử dân dụng - Mã nghề: 6520224 6,2 5,4 6,2 17,8 Trúng tuyển  
25 CD2019730 Huỳnh Trọng Nghĩa Nam 10 1 2001 Bạc Liêu Điện tử dân dụng - Mã nghề: 6520224 7,1 5,5 5,1 17,7 Trúng tuyển  
26 CD2019700 Lương Khởi Minh Nam 27 5 1997 Cần Thơ Kế toán doanh nghiệp - Mã nghề: 6340302 5,9 6,1 6,5 18,5 Trúng tuyển  
27 CD2019717 Lê Thị Tuyết Kiều Nữ 26 12 2000 Cần Thơ Kế toán doanh nghiệp - Mã nghề: 6340302 6,6 6,5 5,4 18,5 Trúng tuyển  
28 CD2019708 Lê Thanh Tùng Nam 30 8 2001 Cần Thơ Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí - Mã nghề: 6520205 7,3 6,4 7,7 21,4 Trúng tuyển  
29 CD2019709 Dương Thảo Em Nam 21 6 2001 Cần Thơ Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí - Mã nghề: 6520205 7,2 6 5,4 18,6 Trúng tuyển  
30 CD2019710 Đào Bình An Nam 26 8 2001 Hậu Giang Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí - Mã nghề: 6520205 6,5 6,7 5,6 18,8 Trúng tuyển  
31 CD2019723 Lê Hoàng Hiệp Nam 4 8 2001 Cần Thơ Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí - Mã nghề: 6520205 7,4 7,4 6,2 21 Trúng tuyển  
32 CD2019725 Võ Hoàng Khang Nam 2 11 1999 Kiên Giang Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí - Mã nghề: 6520205 5,9 5,8 6 17,7 Trúng tuyển  
33 CD2019732 Võ Gia Huy Nam 5 7 2001 Cà Mau Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí - Mã nghề: 6520205 7,9 5,9 5,8 19,6 Trúng tuyển  
34 CD2019735 Phan Trung Tín Nam 9 4 2001 Cà Mau Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí - Mã nghề: 6520205 6,9 7,7 6,5 21,1 Trúng tuyển  
35 CD2019703 Nguyễn Minh Trí Nam 26 8 1998 Cần Thơ Kỹ thuật xây dựng - Mã nghề: 6580201 6,3 5,6 5,7 17,6 Trúng tuyển  
36 CD2019707 Nhan Hiệp Hưng Nam 9 6 2000 Cần Thơ Kỹ thuật xây dựng - Mã nghề: 6580201 7,1 7 5,8 19,9 Trúng tuyển  
37 CD2019715 Lường Văn Hùng Nam 16 6 2001 An Giang Kỹ thuật xây dựng - Mã nghề: 6580201 6,5 6 6,6 19,1 Trúng tuyển  
38 CD2019718 Nguyễn Văn Hiền Nam 4 7 2001 Cần Thơ Kỹ thuật xây dựng - Mã nghề: 6580201 7,5 6,8 6,7 21 Trúng tuyển  
39 CD2019719 Trần Nguyễn Hoàng Bửu Nam 24 10 1997 Cần Thơ Kỹ thuật xây dựng - Mã nghề: 6580201 8,4 6,7 7,3 22,4 Trúng tuyển  
40 CD2019728 Trần Chí Tâm Nam 25 5 2000 Cần Thơ Kỹ thuật xây dựng - Mã nghề: 6580201 6,1 6,8 6,2 19,1 Trúng tuyển  
41 CD2019713 Nguyễn Minh Trường Nam 18 11 2001 Kiên Giang Vận hành sửa chữa thiết bị lạnh - Mã nghề: 6520255 7,1 6,6 6,7 20,4 Trúng tuyển  
42 CD2019716 Lê Thanh Tùng Nam 30 8 2001 Cần Thơ Vận hành sửa chữa thiết bị lạnh - Mã nghề: 6520255 7,3 6,4 7,7 21,4 Trúng tuyển  
43 CD2019722 Ngô Quốc Trung Nam 29 7 2000 Cần Thơ Vận hành sửa chữa thiết bị lạnh - Mã nghề: 6520255 6,6 5,6 6,8 19 Trúng tuyển  
44 CD2019726 Lê Quang Hiếu Nam 10 10 1999 Bạc Liêu Vận hành sửa chữa thiết bị lạnh - Mã nghề: 6520255 4,3 4,4 5,8 14,5 Trúng tuyển  
45 CD2019734 Lê Ngọc Lắm Nam 10 5 2001 Hậu Giang Vận hành sửa chữa thiết bị lạnh - Mã nghề: 6520255 7,8 6,2 7,3 21,3 Trúng tuyển  
                               
                    HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH NĂM 2019
Danh sách có: 45 thí sinh                 CHỦ TỊCH HĐTS
                               

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

 

Đối tác